Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giá thị trường" (1)

giá thị trường
Tiếng Anh Cụm từmarket price
Từ vựng của tôi
Giá thị trường của sản phẩm này đã tăng đáng kể trong năm qua.
The market price of this product has increased significantly over the past year.

swap_horiz Từ liên quan "giá thị trường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giá thị trường" (1)

Giá thị trường của sản phẩm này đã tăng đáng kể trong năm qua.
The market price of this product has increased significantly over the past year.